Thùng rác
Bạn đã xem
Trong bối cảnh quản lý chất thải và bảo vệ môi trường ngày càng được thắt chặt tại Việt Nam, việc trang bị thùng rác nhựa đạt chuẩn không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là quy định bắt buộc đối với các hộ gia đình, doanh nghiệp và cơ sở y tế.
Tuy nhiên, trước sự đa dạng về chủng loại và mức giá trên thị trường, người tiêu dùng thường gặp khó khăn trong việc phân biệt đâu là sản phẩm nhựa nguyên sinh bền bỉ, đâu là sản phẩm nhựa tái chế kém chất lượng. Bài viết của Nhựa Thuận Phong cung cấp báo giá chi tiết, phân tích đặc tính kỹ thuật và hướng dẫn quy trình chọn mua thùng rác nhựa tối ưu nhất cho năm 2026.
Phân loại thùng rác nhựa theo nhu cầu sử dụng thực tế
Để tối ưu hóa chi phí đầu tư và công năng sử dụng, việc xác định đúng nhóm sản phẩm phù hợp với khu vực lắp đặt là bước đầu tiên quan trọng. Chúng tôi phân loại thành 8 nhóm chính:
- Thùng rác công cộng: Dòng sản phẩm chuyên dụng cho khu vực ngoài trời như vỉa hè, công viên, trường học. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật là dung tích từ 120L – 240L, có nắp kín ngăn mùi và bánh xe cao su đặc chịu tải để di chuyển trên nhiều địa hình.
- Thùng rác công nghiệp: Bao gồm các loại dung tích lớn (660L – 1000L) hoặc thùng 120L/240L được gia cường độ dày. Sản phẩm được thiết kế để chịu được tần suất va đập cao tại các nhà máy, xí nghiệp và tương thích với hệ thống nâng hạ của xe thu gom rác chuyên dụng.
- Thùng rác văn phòng: Ưu tiên thiết kế thẩm mỹ, kích thước nhỏ gọn. Các mẫu phổ biến bao gồm thùng đạp chân (hạn chế tiếp xúc tay), thùng nắp lật hoặc sọt lưới đựng văn phòng phẩm.
- Thùng rác y tế: Sản phẩm đặc thù bắt buộc tuân thủ quy định của Bộ Y Tế. Thùng phải có đủ 4 màu sắc tiêu chuẩn (Vàng, Xanh, Trắng, Đen) và biểu tượng cảnh báo sinh học để phân loại rác lây nhiễm, nguy hại ngay tại nguồn.
- Thùng rác Composite: Được sản xuất từ nhựa cốt sợi thủy tinh (FRP). Đây là vật liệu tối ưu cho các môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển (chống ăn mòn muối), nhà máy hóa chất (chống axit) và khu vực yêu cầu an toàn cháy nổ cao.
- Thùng rác phân loại: Thiết kế tích hợp 2-3 ngăn với màu sắc khác biệt, hỗ trợ việc phân tách rác hữu cơ, rác tái chế và rác thải còn lại, phù hợp với xu hướng sống xanh và quy định phân loại rác tại nguồn.
- Thùng rác hình con thú: Các mẫu Composite được tạo hình sinh động (Chim cánh cụt, Cá heo, Gấu trúc…) thường được đặt tại trường mầm non, khu vui chơi để giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho trẻ em.
- Sọt rác: Thiết kế dạng lưới hoặc tròn hở, trọng lượng nhẹ. Phù hợp đựng rác thải khô, không mùi như giấy vụn, vỏ chai nhựa.
Nên chọn nhựa HDPE nguyên sinh hay Composite?
Việc lựa chọn sai vật liệu so với môi trường sử dụng là nguyên nhân chính khiến sản phẩm nhanh chóng hư hỏng. Dưới đây là phân tích kỹ thuật giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác.
Đặc tính nhựa HDPE (High Density Polyethylene)
- Bản chất: Nhựa nhiệt dẻo mật độ cao.
- Ưu điểm: Có độ đàn hồi và dẻo dai vượt trội. Khi chịu lực ép từ xe thu gom rác hoặc va đập vật lý, thùng HDPE có xu hướng biến dạng tạm thời và đàn hồi trở lại thay vì nứt vỡ. Bề mặt nhẵn bóng giúp hạn chế bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.
- Nhược điểm: Khả năng chịu nhiệt độ cao và kháng hóa chất kém hơn so với Composite.
Đặc tính nhựa Composite (FRP)
- Bản chất: Nhựa cốt sợi thủy tinh (Fiberglass Reinforced Plastic).
- Ưu điểm: Độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống cháy và trơ với hầu hết các loại hóa chất ăn mòn (axit, bazơ).
- Nhược điểm: Do đặc tính cứng nên vật liệu này khá giòn. Nếu chịu va đập mạnh hoặc rơi từ độ cao lớn, thùng có nguy cơ bị nứt vỡ và khó phục hồi nguyên trạng. Bề mặt thường sần sùi hơn so với nhựa HDPE.
Khuyến nghị môi trường sử dụng
| Vị trí lắp đặt | Vật liệu khuyên dùng | Lý do kỹ thuật |
| Đô thị, Hè phố, Chung cư | HDPE | Cần độ dẻo để tương thích với cơ cấu kẹp của xe rác đô thị; đảm bảo mỹ quan. |
| Vùng ven biển, Hải đảo | Composite | Kháng sự ăn mòn của hơi muối biển, ngăn ngừa lão hóa nhựa. |
| Nhà máy hóa chất, Y tế | Composite | Chống ăn mòn hóa học và an toàn với rác thải nguy hại. |
| Khu vực nguy cơ cháy nổ | Composite | Tính năng chống cháy, chịu nhiệt tốt. |
Top 6 mẫu thùng rác nhựa phổ biến nhất 2026
Thùng rác 60L (Nắp lật/Bánh xe): Lựa chọn phổ biến cho các dãy trọ và hành lang chung cư. Ưu điểm là nhỏ gọn, chi phí thấp, dễ dàng bố trí.

Thùng rác 90L: Giải pháp phù hợp cho các khu vực có diện tích trung bình như lớp học, công viên nhỏ, lấp đầy khoảng trống dung tích giữa 60L và 120L.

Thùng rác 120L (Sản phẩm tiêu chuẩn): Mẫu thùng rác thông dụng nhất cho hộ gia đình. Dung tích đủ chứa rác trong 2-3 ngày, kích thước tương thích hoàn toàn với xe gom rác đô thị.

Thùng rác 240L: Sự lựa chọn tối ưu cho nhà hàng, quán ăn và khu vực vỉa hè. Bánh xe đường kính lớn (200mm) giúp di chuyển nhẹ nhàng ngay cả khi chứa tải trọng lớn.

Thùng rác 660L (Xe đẩy rác): Giải pháp thay thế hiệu quả cho xe tôn truyền thống. Thiết kế 4 bánh xe (có phanh hãm) giúp di chuyển ổn định, nhẹ nhàng trong tầng hầm chung cư và tòa nhà văn phòng.

Thùng rác 1000L (Xe đẩy rác): Sản phẩm có kích thước lớn nhất, thường được đặt tại các trạm trung chuyển rác hoặc khu công nghiệp, với khả năng chịu tải trọng và độ bền cơ học rất cao.

Quy định màu sắc thùng rác (Theo luật Bảo vệ Môi trường)
Việc tuân thủ quy định về màu sắc giúp tối ưu hóa quy trình thu gom và xử lý rác thải:
- Màu Xanh lá / Xanh dương: Dùng cho Rác thải sinh hoạt thông thường và rác hữu cơ dễ phân hủy. Đây là màu sắc phổ biến nhất tại các khu dân cư.
- Màu Vàng: Quy định riêng cho Rác thải lây nhiễm trong y tế. Thùng bắt buộc phải in biểu tượng cảnh báo nguy hại sinh học (dùng chứa bông băng, kim tiêm, bệnh phẩm).
- Màu Cam / Đỏ: Dùng cho Rác thải nguy hại trong công nghiệp (pin, ắc quy, bóng đèn, giẻ lau dính hóa chất) hoặc chất thải có tính axit.
- Màu Trắng / Đen: Màu trắng thường dùng cho Rác tái chế (giấy, chai nhựa). Màu đen dùng cho rác thải không lây nhiễm đặc thù hoặc chất thải gây độc tế bào.
Bảng giá thùng rác nhựa cập nhật mới nhất
| Dung tích / Loại sản phẩm | Phân khúc khuyên dùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Sọt rác 5L – 10L | Văn phòng, bàn làm việc | 25.000 – 60.000 |
| Thùng nắp lật 9L – 45L | Phòng khách, hành lang, WC | 80.000 – 250.000 |
| Thùng đạp chân 15L – 30L | Nhà bếp, phòng khám, gia đình | 180.000 – 450.000 |
| Thùng rác 60 Lít | Dãy trọ, cửa hàng nhỏ, lớp học | 220.000 – 350.000 |
| Thùng rác 120 Lít | Hộ gia đình, vỉa hè (Tiêu chuẩn) | 450.000 – 650.000 |
| Thùng rác 240 Lít | Nhà hàng, quán ăn, hè phố | 750.000 – 950.000 |
| Thùng rác 360 Lít | Kho xưởng, khu tập kết rác | 1.200.000 – 1.500.000 |
| Thùng rác 660 Lít | Chung cư, tòa nhà, bệnh viện | 3.200.000 – 4.200.000 |
| Thùng rác 1000 Lít | Trạm trung chuyển, KCN lớn | 5.500.000 – 7.500.000 |
Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng thùng rác khi mua hàng
Để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng, tương xứng với chi phí đầu tư, khách hàng nên thực hiện quy trình kiểm tra 4 bước sau:
- Kiểm tra trọng lượng (Độ dày vật liệu): Thùng nhựa HDPE nguyên sinh luôn có trọng lượng tiêu chuẩn cao hơn thùng pha nhựa tái chế. Ví dụ: Thùng 120L tiêu chuẩn nặng khoảng 9kg, thùng 240L nặng khoảng 13kg. Nếu trọng lượng nhẹ hơn đáng kể, sản phẩm có thể bị giảm độ dày thành vách.
- Quan sát kết cấu gân tăng cứng: Kiểm tra kỹ phần vành miệng thùng. Sản phẩm chất lượng cao sẽ có hệ thống gân tăng cứng dày đặc (dạng lưới) để chịu lực kẹp của xe thu gom rác mà không bị biến dạng.
- Kiểm tra trục bánh xe: Lật đáy thùng để kiểm tra trục. Trục bánh xe phải là thép đặc mạ kẽm để đảm bảo khả năng chịu tải. Tránh sử dụng loại trục ống rỗng vì dễ bị cong gãy khi thùng chứa đầy rác.
- Kiểm tra độ kín của nắp: Đậy nắp và quan sát khe hở. Nắp thùng phải khít chặt với thân thùng để ngăn nước mưa xâm nhập và hạn chế mùi hôi phát tán ra môi trường xung quanh.
Câu hỏi thường gặp về thùng rác nhựa (FAQs)
Thùng rác HDPE để ngoài trời có bền không?
Sản phẩm làm từ nhựa HDPE/Composite nguyên sinh phủ lớp chống tia UV cao cấp. Cam kết bền màu, dẻo dai và không bị giòn gãy dưới nắng mưa khắc nghiệt từ 5-10 năm sử dụng.
Tôi ở tỉnh xa, mua thùng kích thước lớn thì vận chuyển thế nào, cước phí cao không?
Thùng rác được thiết kế xếp chồng gọn gàng để giảm thể tích. Chúng tôi hỗ trợ gửi chành xe hoặc đơn vị vận chuyển với cước phí tối ưu nhất, giao hàng tận nơi toàn quốc.
Nếu nhận hàng bị vỡ do vận chuyển hoặc thiếu phụ kiện thì xử lý sao?
Chúng tôi chịu trách nhiệm 100% rủi ro vận chuyển. Cam kết đổi mới ngay lập tức nếu sản phẩm nứt vỡ và gửi bù linh kiện thiếu trong 24h, đảm bảo quyền lợi tuyệt đối cho khách hàng.
Công ty có xuất hóa đơn đỏ (VAT) và làm hợp đồng mua bán không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT điện tử và hợp đồng kinh tế hợp lệ. Hỗ trợ soạn thảo hồ sơ năng lực và giấy tờ thanh quyết toán nhanh gọn cho các dự án.
Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
Chắc chắn có. Chúng tôi áp dụng mức chiết khấu hấp dẫn từ 10% cho đơn hàng số lương lớn. Đặc biệt hỗ trợ miễn phí in logo thương hiệu và vận chuyển tận nơi cho đơn số lượng lớn.
Việc đầu tư vào thùng rác nhựa chất lượng cao (HDPE nguyên sinh hoặc Composite tiêu chuẩn) là giải pháp kinh tế dài hạn. Sản phẩm tốt không chỉ đảm bảo vệ sinh môi trường, mỹ quan đô thị mà còn giúp tiết kiệm chi phí thay thế trong nhiều năm. Hy vọng với những thông tin chuyên sâu và bảng giá chi tiết trên, quý khách hàng đã có cơ sở vững chắc để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.





